11 - mười một, 34 - ba mươi bốn, 55 - năm lăm , 60 - sáu mươi, 72 - bảy mươi hai , 91 - chín mươi mốt, 19 - mười chín,

Exercise - Numbers

Rangliste

Visuel stil

Indstillinger

Skift skabelon

Gendan automatisk gemt: ?