deprived (adj), thiếu thốn, xứng đáng, deserve (v), xứng đáng, cám dỗ, tempt (v), thiếu thốn, xúi dục, cám dỗ, permanent (adj), lâu dài, tiêu thụ, artificially (adv), tiêu thụ, một cách nhân tạo, consume (v), dễ bực bội, tiêu thụ, irritable (adj), dễ cáu gắt, chỉ trích phê bình, reduce (v), giảm làm bớt, sự lo lắng, criticize (v), chỉ trích, lo lắng, concern (n), sự lo lắng, chứng mắc ngủ, influence (n), sự ảnh hưởng, chứng mất ngủ, insomnia (n), chứng mất ngủ, sự ảnh hưởng, satisfaction (n), sự thoả mãn, hài lòng, sự ảnh hưởng, function (v), hoạt động, làm suy yếu, impair (v), làm suy yếu, xứng đáng

Bestenliste

Visueller Stil

Einstellungen

Vorlage ändern

Soll die automatisch gespeicherte Aktivität wiederhergestellt werden?