nơi ở; Ví dụ: Chúng tôi tìm được một nơi ở gần trường rất tiện lợi, accommodation (n); We found accommodation near the school that is very convenient, việc mạo hiểm; Ví dụ: Chuyến leo núi đó là một cuộc mạo hiểm đáng nhớ của tôi, adventure (n); That mountain-climbing trip was a memorable adventure for me, nhà khảo cổ học; Ví dụ: Nhà khảo cổ học đã phát hiện nhiều hiện vật quý dưới lòng đất, archeologist (n); The archeologist discovered many valuable artifacts underground, di chỉ; Ví dụ: Bảo tàng đang trưng bày một di chỉ có tuổi đời hàng nghìn năm, artifact (n); The museum is displaying an artifact that is thousands of years old, đội trưởng, thuyền trưởng, phi cơ trưởng; Ví dụ: Thuyền trưởng ra lệnh cho mọi người chuẩn bị rời bến, captain (n); The captain ordered everyone to prepare to leave the harbor, sự nghiệp; Ví dụ: Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp trong ngành y, career (n); She wants to build a career in the medical field, bếp trưởng; Ví dụ: Bếp trưởng của nhà hàng này nổi tiếng với món tráng miệng đặc biệt, chef (n); The chef of this restaurant is famous for special desserts, sự kết hợp; Ví dụ: Sự kết hợp giữa màu xanh và trắng làm căn phòng trông sáng hơn, combination (n); The combination of blue and white makes the room look brighter, cân nhắc, xem xét; Ví dụ: Tôi sẽ cân nhắc lời đề nghị đó trước khi quyết định, consider (v); I will consider that offer before making a decision, đồ tráng miệng; Ví dụ: Sau bữa tối, chúng tôi gọi bánh ngọt làm món tráng miệng, dessert (n); After dinner, we ordered cake for dessert, thám tử; Ví dụ: Vị thám tử nhanh chóng tìm ra manh mối quan trọng của vụ án, detective (n); The detective quickly found an important clue in the case, lặn; Ví dụ: Họ sẽ lặn ở vùng biển này để khám phá san hô, dive (v); They will dive in this sea area to explore coral, nghệ sĩ giải trí; Ví dụ: Người nghệ sĩ giải trí đã làm khán giả cười suốt buổi diễn, entertainer (n); The entertainer made the audience laugh throughout the show, đặc biệt; Ví dụ: Cô ấy có một phong cách thời trang rất đặc biệt, extreme (adj); She has a very unusual fashion style, buổi phỏng vấn; Ví dụ: Anh ấy chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn xin việc sáng mai, interview (n); He prepared carefully for the job interview tomorrow morning, văn phòng; Ví dụ: Văn phòng của tôi ở tầng năm của tòa nhà, office (n); My office is on the fifth floor of the building, đam mê; Ví dụ: Âm nhạc là niềm đam mê lớn nhất của cô ấy từ nhỏ, passion (n); Music has been her greatest passion since childhood, chuyên nghành; Ví dụ: Anh ấy chọn giáo dục làm chuyên nghành theo đuổi lâu dài, profession (n); He chose education as the profession he would pursue long-term, rủi ro; Ví dụ: Đầu tư vào dự án đó có thể mang lại lợi nhuận nhưng cũng đầy rủi ro, risk (n); Investing in that project may bring profit but also involves risk, thời gian biểu; Ví dụ: Tôi ghi mọi việc cần làm vào thời gian biểu hằng tuần, schedule (n); I write everything I need to do in my weekly schedule, kỹ năng; Ví dụ: Giao tiếp là một kỹ năng rất quan trọng trong công việc, skill (n); Communication is a very important skill at work, nghiên cứu; Ví dụ: Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, study (v); Scientists are studying the effects of climate change, đào tạo; Ví dụ: Công ty thường đào tạo nhân viên mới trong hai tuần đầu, train (v); The company usually trains new employees during the first two weeks, cố vấn; Ví dụ: Cố vấn học tập đã giúp tôi chọn đúng môn học, advisor (n); The advisor helped me choose the right subjects, di chuyển đều đặn giữa nhà và nơi làm việc; Ví dụ: Anh ấy phải di chuyển giữa nhà và công ty gần hai giờ mỗi ngày, commute (v); He has to commute between home and work for nearly two hours every day, tạo ra; Ví dụ: Công nghệ mới có thể tạo ra nhiều cơ hội việc làm, create (v); New technology can create many job opportunities, khoan; Ví dụ: Người thợ đang khoan một lỗ trên bức tường bê tông, drill (v); The worker is drilling a hole in the concrete wall, vết nứt; Ví dụ: Họ phát hiện một vết nứt sâu trên mặt đá sau trận động đất, fissure (n); They found a deep fissure in the rock after the earthquake, cảm hứng; Ví dụ: Thiên nhiên luôn mang lại cho tôi cảm hứng để sáng tác, inspiration (n); Nature always gives me inspiration to create, nhiếp ảnh gia; Ví dụ: Nhiếp ảnh gia đã chụp được khoảnh khắc bình minh tuyệt đẹp, photographer (n); The photographer captured a beautiful sunrise moment, nhà khoa học; Ví dụ: Nhà khoa học đang thử nghiệm một phương pháp điều trị mới, scientist (n); The scientist is testing a new treatment method, sự tương đồng; Ví dụ: Tôi nhận ra sự tương đồng giữa hai bức tranh này, similarity (n); I noticed a similarity between these two paintings, lợi thế; Ví dụ: Biết ngoại ngữ là một lợi thế lớn khi xin việc, advantage (n); Knowing foreign languages is a great advantage when applying for jobs, trông trẻ; Ví dụ: Cuối tuần này tôi sẽ trông trẻ cho con của chị gái, babysit (v); This weekend I will babysit my sister's children, nha sĩ; Ví dụ: Tôi đến gặp nha sĩ để kiểm tra răng định kỳ, dentist (n); I went to the dentist for a regular dental checkup, nhân viên; Ví dụ: Mỗi nhân viên trong công ty đều phải đeo thẻ tên, employee (n); Every employee in the company has to wear a name badge, kỹ sư; Ví dụ: Người kỹ sư đang thiết kế một cây cầu mới cho thành phố, engineer (n); The engineer is designing a new bridge for the city, ôm; Ví dụ: Cô bé chạy đến ôm mẹ sau giờ học, hug (v); The little girl ran to hug her mother after school, phi công; Ví dụ: Phi công đã hạ cánh an toàn trong thời tiết xấu, pilot (n); The pilot landed safely in bad weather, cổng; Ví dụ: Ông tôi thường ngồi đọc báo ở hiên trước mỗi sáng, porch (n); My grandfather often sits reading the newspaper on the porch every morning, lập trình viên; Ví dụ: Lập trình viên đó đang viết một ứng dụng học từ vựng, programmer (n); That programmer is writing a vocabulary-learning app, khu bảo tồn; Ví dụ: Nhiều loài động vật quý hiếm đang được bảo vệ trong khu bảo tồn, sanctuary (n); Many rare animals are protected in the sanctuary, phàn nàn; Ví dụ: Khách hàng phàn nàn về dịch vụ quá chậm, complain (v); The customer complained about the service being too slow, đón nhận; Ví dụ: Nhiều người trẻ sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới, embrace (v); Many young people are ready to embrace new ideas, địa chất học; Ví dụ: Cô ấy học địa chất học vì yêu thích đá và núi lửa, geology (n); She studies geology because she loves rocks and volcanoes, cường độ cao, cực kỳ mạnh mẽ; Ví dụ: Trận đấu diễn ra với nhịp độ rất mạnh mẽ từ đầu đến cuối, intense (adj); The match was intense from beginning to end, đại dương; Ví dụ: Đại dương bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất, ocean (n); The ocean covers most of the Earth's surface, xa xôi, hẻo lánh; Ví dụ: Họ sống trong một ngôi làng xa xôi trên núi, remote (adj); They live in a remote village in the mountains, ca làm việc; Ví dụ: Ca làm việc buổi tối của tôi bắt đầu lúc sáu giờ, shift (n); My evening shift starts at six o'clock

Bestenliste

Visueller Stil

Einstellungen

KI-Verbessert: Diese Aktivität enthält Inhalte, die von KI generiert werden. Weitere Informationen.

Vorlage ändern

Soll die automatisch gespeicherte Aktivität wiederhergestellt werden?