The Natural Wonders contest, /ðə ˈnæʧᵊrᵊl ˈwʌndəz kənˈtɛst/ — Kỳ quan thiên nhiên, Mount Everest, /maʊnt ˈɛvərɪst/ — Đỉnh Everest, The Great Barrier Reef, /ðə ɡreɪt ˈbæriə riːf/ — Rạng san hô Great Barrier, The Dead Sea, /ðə dɛd siː/ — Biển chết, Landscapes, /ˈlændskeɪps/ — Phong cảnh, Snow-covered peaks, /snəʊ-ˈkʌvəd piːks/ — Đỉnh núi phủ tuyết, Charming, /ˈtʃɑːmɪŋ/ — Quyến rũ, duyên dáng, S + can’t help + V-ing, /kɑːnt hɛlp/ — Không thể không làm gì, The risk, /ðə rɪsk/ — Sự mạo hiểm, Risky, /ˈrɪski/ — Nguy hiểm, Sustainable development, /səˈsteɪnəbᵊl dɪˈvɛləpmənt/ — Phát triển bền vững, The Grand Canyon, /ðə ɡrænd ˈkænjən/ — Vườn quốc gia Grand Canyon, The host, /ðə həʊst/ — Chủ nhà, Explore, /ɪkˈsplɔː(r)/ — Khám phá, Environmentalist, /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/ — Nhà môi trường học, Measure, /ˈmeʒə(r)/ — Biện pháp, cách thức, Herritage, /ˈherɪtɪdʒ/ — Di sản, Guide S.O to V.O, /ɡaɪd tuː/ — Hướng dẫn ai làm gì, To be eager to V.O, /təˈbiː ˈiːɡə tuː/ — Háo hức làm gì, Possess, /pəˈzes/ — Sở hữu, Boost, /buːst/ — Thúc đẩy, Local tourism, /ˈləʊkᵊl ˈtʊərɪzᵊm/ — Du lịch địa phương, Permit S.O to V.O = allow S.O to V.O, /ˈpɜːmɪt tuː/ = /əˈlaʊ tuː/ — Cho phép ai đó làm gì, Paradise, /ˈpӕrədais/ — Thiên đường, Annual, /ˈӕnjuəl/ — Hàng năm, Diversity, /daɪˈvɜːsəti/ — Sự đa dạng hóa, Access, /ˈækses/ — Sự tiếp cận, Urgent, /ˈɜː.dʒənt/ — Khẩn cấp, Hesitate to V.O, /ˈheziteit tuː/ — Do dự làm gì, Hesitation, /ˌhezɪˈteɪʃn/ — Sự do dự, Biological diversity, /ˌbaɪəˈlɒʤɪkᵊl daɪˈvɜːsəti/ — Sự đa dạng sinh học, Slippery, /ˈslɪpəri/ — Trơn, Slope, /sləʊp/ — Dốc, Sneeze, /sniːz/ — Hắt xì, hắt hơi, Endanger, /ɪnˈdeɪndʒə(r)/ — Gây nguy hiểm, đe dọa, Stewardess, /ˌstjuːəˈdes/ — Nữ tiếp viên, A tour guide, /ə tʊə ɡaɪd/ — Hướng dẫn viên du lịch, Ask for permission, /ɑːsk fɔː pəˈmɪʃᵊn/ — Xin phép, Submit, /səbˈmɪt/ — Nộp, The Sahara Desert, /ðə səˈhɑːrə ˈdɛzət/ — Sa mạc Sahara, To be formed, /təˈbiː fɔːmd/ — Được hình thành, The eruption, /ði ɪˈrʌpʃᵊn/ — Sự phun trào, Underwater volcano, /ˌʌndəˈwɔːtə vɒlˈkeɪnəʊ/ — Núi lửa ngầm, Rank, /ræŋk/ — Xếp hạng, Nomadic men, /nəʊˈmædɪk mɛn/ — Dân du mục, Camel, /ˈkæml/ — Lạc đà, UNESCO World Heritage Site, /juːˈnɛskəʊ wɜːld ˈhɛrɪtɪʤ saɪt/ — Di sản thế giới, Magnificient, /mæɡˈnɪfɪsnt/ — Nguy nga, lộng lẫy, Consider, /kənˈsɪdə(r)/ — Xem xét, cân nhắc, A mountain range, /ə ˈmaʊntɪn reɪnʤ/ — Rặng núi, Hectare, /ˈhektɑː(r)/ — Héc ta, Peak, /piːk/ — Đỉnh, Majestic site, /məˈʤɛstɪk saɪt/ — Địa điểm hùng vĩ, oai phong, To be regarded as, /təˈbiː rɪˈɡɑːdɪd æz/ — Được xem như, được coi là, Steep, /stiːp/ — Dốc đứng, Rocky, /ˈrɒki/ — Nhiều đá, gập ghềnh, Steep rocky cliff, /stiːp ˈrɒki klɪf/ — Vách đá dựng đứng, Sharp peak, /ʃɑːp piːk/ — Đỉnh nhọn, Travel brochure, /ˈtrævᵊl ˈbrəʊʃə/ — Tập gấp về du lịch, Coral watching, /ˈkɔːrəl ˈwɒtʃɪŋ/ — Ngắm san hô, Sailing, /ˈseɪlɪŋ/ — Chèo thuyền buồm, Scuba diving, /'sku:bə/ /'daiviɳ/ — Lặn có bình dưỡng khí, Flora and fauna, /ˈflɔːrə ænd ˈfɔːnə/ — Thực vật và động vật, Biodiversity, /ˌbajoʊdəˈvɚsəti/ — Đa dạng sinh học, Deforestation, /di:fɒri'stei∫n/ — Sự phá rừng, Extinction of rare animal species, /ɪkˈstɪŋkʃᵊn ɒv reər ˈænɪmᵊl ˈspiːsiːz/ — Sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm, Restore damaged ecosystem, /rɪˈstɔː ˈdæmɪʤd ˈiːkəʊˌsɪstəm/ — Phục hồi hệ sinh thái bị phá hủy, Logger, /'lɔgə/ — Người tiều phu, người đốn gỗ, Punish, /'pʌni∫/ — Trừng phạt, trừng trị, Put out fire, /pʊt aʊt faɪə/ — Dập tắt ngọn lửa, Backdrop, /ˈbækdrɒp/ — Phông sân khấu, Territory, /ˈterətri/, /ˈterətɔːri/ — Lãnh thổ, Virtual tour, /ˈvɜːʧuəl tʊə/ — Chuyến tham quan ảo, Reach, /riːtʃ/ — Đi đến, tới, Countless, /'kaʊntlis/ — Vô số, Valuable, /'væljʊəbl/ — Có giá trị, Bottom, /'bɒtəm/ — Đáy

Bestenliste

Visueller Stil

Einstellungen

KI-Verbessert: Diese Aktivität enthält Inhalte, die von KI generiert werden. Weitere Informationen.

Vorlage ändern

Soll die automatisch gespeicherte Aktivität wiederhergestellt werden?