家人, người nhà, người dưng, 见, gặp mặt, bên cạnh, 姐姐, chị gái, em gái, 今年, năm nay, năm ngoái, 今天, hôm nay, ngày mai, 咖啡, cà phê, nước ép, 看, nhìn, xem - hành động, khách sáo, 可爱, tồi tệ, dễ thương, 爱, yêu - tình yêu nam nữ, ghét, 快乐, vui, hạnh phúc, buồn, 老师, luật sư, thầy giáo, cô giáo, 两, ba, hai, 留学生, du học sinh, học sinh, 妈妈, mẹ, bà, 没关系, không sao, danh thiếp, 妹妹, em trai, em gái, 米饭, mì, cơm, 面, bên, phía, cạnh, đối diện, 明天, hôm nay, ngày mai, 奶茶, sữa tươi, trà sữa, 你们, các anh, các chị…., tôi - chủ ngữ, 牛肉, thịt lợn, thịt bò, 女朋友, bạn trai, bạn gái, 朋友, bên cạnh, bạn, bạn bè, 便宜, rẻ, đắt, 漂亮, tươi tắn, đẹp, xinh đẹp, 苹果, quả táo, quả chuối, 钱, tiền, tệ

von

Bestenliste

Wir arbeiten derzeit daran, die Funktionalität der Bestenliste zu verbessern. Bitte helfen Sie uns, indem Sie uns Ihr Feedback geben.

Feedback geben

Visueller Stil

Einstellungen

Wir arbeiten derzeit daran, die Aktivitätseinstellungen zu verbessern. Bitte helfen Sie uns, indem Sie Ihr Feedback geben.

Feedback geben

Vorlage ändern

Soll die automatisch gespeicherte Aktivität wiederhergestellt werden?