chính quyền (n), authority, thiệt hại, gây tổn hại (n,v), damage, phá hủy (v), destroy, thảm họa (n), disaster, trận động đất (n), earthquake, bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp (n), emergency kit, phun trào (v), erupt, thang nhiệt độ Fahrenheit, Fahrenheit scale, cái phễu (n), funnel, vụ sạt lở (n), landslide, lỏng (a), liquid, dự đoán (v), predict, khá là (adv), pretty, của cải, nhà cửa (n), property, kéo lên, nhổ lên, lôi lên , pull up, nhân viên cứu hộ , rescue worker, độ rích te (đo độ mạnh của động đất), richter scale, rung, lắc (v), shake, bão (n), storm, đột nhiên (adv), suddenly, lốc xoáy (n), tornado, rung lắc (v), tremble, trận sóng thần (n), tsunami, nạn nhân (n), victim, thuộc, gây ra bởi núi lửa (a), volcanic, cảnh báo (v), warn.

Clasificación

Ver a los mejores jugadores

Tabla de clasificación

Estilo visual

Opciones

Cambiar plantilla

Clasificación

Ver a los mejores jugadores
)
¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?