To eat, An, Ăn, Ân, To work, Làm việt, Làm việc, Làm viêc, To listen to music, nghé nhạc, nghê nhạc, nghe nhạc, To drink, uống, uông, ướng, To sleep, ngù, ngũ, ngủ, To go, di, đi, gi, To like, thích, thich, thít, To have, có, cố, cớ, To want, mướn, muốn, muộn, To buy, múa, mưa, mua, To know, biếc, biết, biêt, To sing, hát, hắt, hất, To speak, Nối, Nói, Nới, To watch, xem, xêm, xém

Tabla de clasificación

Estilo visual

Opciones

Cambiar plantilla

¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?