Information, Thông tin, Arrival, Sự đến nơi, Profit, Lợi nhuận, Advantage, Lợi ích, ưu điểm, Benefit, Lợi ích, ưu điểm, Downside, Nhược điểm, điểm bất lợi, Disadvantage, Nhược điểm, điểm bất lợi, Schedule, Lịch trình, Interview, Cuộc phỏng vấn, Endangered species, Loài có nguy cơ tuyệt chủng, Document, Tài liệu, giấy tờ, The universe, Vũ trụ, Fun, Niềm vui; thú vị, vui vẻ, Funny, Hài hước, gây cười, Pack, Soạn đồ, đóng gói, Restore, Khôi phục, Explain, Giải thích, Mention, Nhắc đến, Inspect, Kiểm tra, thanh tra, Reserve, Đặt trước, Benefit, Trở nên có lợi, hưởng lợi, Rapidly, Nhanh chóng, Actively, Chủ động, tích cực, Passively, Bị động, Generally, Nhìn chung, Significant, Đáng kể, rõ rệt, Noticeable, Đáng kể, rõ rệt, Slightly, Hơi, một chút, Imaginary, Tưởng tượng, không có thật, Currently, Hiện giờ, hiện tại, Honest, Thật thà, trung thực, Secretive, Kín miệng, hay giữ bí mật, Engaging, Lôi cuốn, hấp dẫn, Beneficial, Có ích lợi, Familiar with, Quen thuộc với, Take up + V-ing/N, Bắt đầu sở thích mới, Admit + V-ing, Thừa nhận đã làm, Deny + V-ing, Chối bỏ đã làm, Avoid + V-ing/sth, Tránh làm gì, Suggest + V-ing, Đề xuất làm gì, Object to + V-ing/sth, Phản đối việc gì, Apologize for + V-ing, Xin lỗi vì đã làm, Refuse to V, Từ chối làm gì, Agree to V, Đồng ý làm gì, Promise to V, Hứa làm gì, Tell sb to V, Bảo ai làm gì, Advise sb to V, Khuyên ai làm gì, Remind sb to V, Nhắc ai làm gì, Invite sb to V, Mời ai làm gì, Require sb to V, Yêu cầu ai làm gì, Expect sb to V, Kỳ vọng ai làm gì, Encourage sb to V, Khuyến khích ai làm gì, Offer to V, Ngỏ ý làm gì, Provide sb with sth, Cung cấp ai cái gì, Provide sth to/for sb, Cung cấp cái gì cho ai, Accuse sb of V-ing, Buộc tội ai đã làm, Blame sb for sth/V-ing, Đổ lỗi ai vì việc gì, Warn sb against sth/V-ing, Cảnh báo ai không nên làm, Have a bad influence on sth, Gây ảnh hưởng xấu tới, Be engaged in sth, Tham gia, chú tâm vào, Overcome difficulty, Vượt qua khó khăn, Open many opportunities, Mở ra nhiều cơ hội, Take sb a while to V, Ai đó mất một lúc để, Be recognized as sth, Được biết đến như là, Be recognized for sth, Được công nhận vì, Be caused by sb/sth, Bị gây ra bởi, Take sth seriously, Xem xét nghiêm túc, Do you mind + V-ing?, Bạn có phiền khi làm, Need to V, Cần làm gì, Need V-ing, Cần được làm, Have/Get sth V3/ed, Nhờ làm, được hoàn thành, Take sb to somewhere, Đưa ai đó đi đâu, Warn sb that + clause, Cảnh báo ai rằng, Had better + V-inf, Tốt nhất nên làm, Suggest that + S + V-inf, Đề nghị ai làm gì, Let sb/sth + V-inf, Để ai hoặc cái gì làm, As though, Như thể là, As if, Như thể là, As + clause, Bởi vì, Because + clause, Bởi vì, Since + clause, Bởi vì, Present continuous for future, Hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai.
0%
Notes 24/5 (1)
Compartir
Compartir
Compartir
por
Nxklinh
Editar contenido...
Imprimir
Incrustar
Más
Tareas
Tabla de clasificación
Mostrar más
Mostrar menos
Esta tabla de clasificación es actualmente privada. Haz clic en
Compartir
para hacerla pública.
Esta tabla de clasificación ha sido desactivada por el propietario del recurso.
Esta tabla clasificación está desactivada, ya que sus opciones son diferentes a las del propietario del recurso.
Revertir opciones
Explotaglobos
es una plantilla abierta. No genera puntuaciones para una tabla de clasificación.
Requiere iniciar sesión
Estilo visual
Fuentes
Se necesita una suscripción
Opciones
IA Mejorada: Esta actividad contiene contenido generado por IA.
Aprende más.
Cambiar plantilla
Mostrar todo
A medida que juegas a la actividad, aparecerán más formatos.
)
Resultados abiertos
Copiar enlace
Código QR
Eliminar
¿Restaurar actividad almacenada automáticamente:
?