hôm nay, 今天, thật, thật sự, 真, xinh đẹp, 漂亮, năm , 年, tháng, 月, ngày , 号, sinh nhật , 生日, việc, sự việc, 事, vui vẻ, 快乐, thứ 2, 星期一, rảnh, 有空儿, muốn, 想, mời, 请, tại sao, 为什么, tốt quá, 太好了, buổi tối, 晚上, buổi sáng, 早上, buổi trưa, 中午, buổi chiều, 下午, xem phim, 看电影, trường học, 学校, gặp , 见.

Tabla de clasificación

Estilo visual

Opciones

Cambiar plantilla

¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?