Hôm nay là thứ mấy? Hôm qua là ngày mấy?, Anh/Chị có đi làm không? Anh/Chị đi làm từ thứ mấy đến thứ mấy?, Anh/Chị học tiếng Việt bao lâu rồi? Mấy lần một tuần? Từ mấy giờ đến mấy giờ?, Anh/Chị sống ở đâu? Ở đường nào? Nhà anh/chị có ở gần chợ không?, Anh/Chị định sống ở đây bao lâu nữa?, Anh/Chị đi từ nhà đến trung tâm Go Vietnamese bằng gì? Đi mất bao lâu?, Anh/Chị có thường về nước thăm gia đình không? Anh/Chị về mấy lần một năm?, Năm nay, anh/chị định khi nào về nước?, Anh/Chị thường làm gì khi rảnh?, Nói 2 phút. Nói về gia đình của anh/chị.

Tabla de clasificación

Estilo visual

Opciones

Cambiar plantilla

¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?