mechanical pencil (n) bút chì kim, neighbour (n) người hàng xóm, neighbourhood (n) làng xóm, notepad (n) sổ tay, overseas (n) ở nước ngoài, pencil sharpener (n) gọt bút chì, physics (n) vật lý, playground (n) sân chơi, pocket money (n) tiền tiêu vặt, poem (n) bài thơ, private tutor (n) gia sư riêng, pupil (n) - student: học sinh, quiet (adj) yên bình, remember (v) nhớ, rubber (n) cục gôm, cục tẩy, ride (v) lái xe máy, đạp , cưỡi, schoolbag (n) cặp sách, school lunch (n) bữa ăn trưa ở trường, school supply (n) dụng cụ học tập, science (n) khoa học, share (v) chia sẻ, spiral notebook (n) sổ gắn lò xo, surround (v) bao quanh, swimming pool (n) hồ bơi, teacher (n) giáo viên, textbook (n) sách giáo khoa, uniform (n) bộ đồng phục

Tabla de clasificación

Estilo visual

Opciones

Cambiar plantilla

¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?