1. Xong rồi, như vậy thôi, That's it, 2. Lên lầu, Go upstairs, 3. Xuống lầu, Go downstairs, 4. Đường này, This way, 5. Văn phòng của tôi, My office, 6. Không đời nào, No way, 7. Tôi có thể giúp gì cho bạn?, How can I help you?, 8. Tôi có thể làm gì cho bạn?, What can I do for you?, 9. Đi xuyên qua, Go through, 10. Những khối nhà, Blocks, 11. Bạn hiểu rồi chứ?, Got it, 12. Cô ấy đi làm với ai?, Who does she go to work with?, 13. Trường học, School, 14. Đèn giao thông, Traffic lights, 15. Bạn chọn cái nào?, Which one do you like/prefer?

Tabla de clasificación

Estilo visual

Opciones

Cambiar plantilla

¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?