traffic jam, /ˈtræfɪk dʒæm/ — tắc đường, traffic congestion, /ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ — ùn tắc giao thông, congested road, /kənˈdʒestɪd rəʊd/ — con đường đông đúc, underground, /ˈʌndəgraʊnd/ — tàu điện ngầm, sky train, /skaɪ treɪn/ — tàu điện trên cao, metro, /ˈmetrəʊ/ — hệ thống tàu điện ngầm, tram, /træm/ — xe điện, public transport, /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ — phương tiện giao thông công cộng, private car, /ˈpraɪvət kɑː/ — xe hơi cá nhân, air-conditioned bus, /ˈeə kənˌdɪʃənd bʌs/ — xe buýt có máy lạnh, rush hour, /ˈrʌʃ aʊə/ — giờ cao điểm, traffic flow, /ˈtræfɪk fləʊ/ — luồng giao thông, traffic safety, /ˈtræfɪk ˈseɪfti/ — an toàn giao thông, road safety, /rəʊd ˈseɪfti/ — an toàn đường bộ, traffic light, /ˈtræfɪk laɪt/ — đèn giao thông, smart card, /smɑːt kɑːd/ — thẻ thông minh, downtown, /ˌdaʊnˈtaʊn/ — khu trung tâm thành phố, public amenities, /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/ — tiện ích công cộng, construction site, /kənˈstrʌkʃn saɪt/ — công trường xây dựng, airport, /ˈeəpɔːt/ — sân bay, cafeteria, /ˌkæfəˈtɪəriə/ — quán ăn tự phục vụ, căng tin, learning space, /ˈlɜːnɪŋ speɪs/ — không gian học tập, food stall, /fuːd stɔːl/ — quầy thức ăn, square, /skweə/ — quảng trường, pavement, /ˈpeɪvmənt/ — vỉa hè, art gallery, /ɑːt ˈɡæləri/ — phòng tranh, triển lãm nghệ thuật, sports facility, /spɔːts fəˈsɪləti/ — cơ sở thể thao, local farmers' market, /ˈləʊkl ˈfɑːməz ˈmɑːkɪt/ — chợ nông sản địa phương, green space, /ɡriːn speɪs/ — không gian xanh, concrete jungle, /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/ — khu rừng bê tông (nơi có quá nhiều nhà cao tầng), liveable, /ˈlɪvəbl/ — đáng sống, bustling, /ˈbʌslɪŋ/ — nhộn nhịp, hối hả, crowded, /ˈkraʊdɪd/ — đông đúc, dense, /dens/ — dày đặc, đông đúc, modern, /ˈmɒdn/ — hiện đại, attractive, /əˈtræktɪv/ — hấp dẫn, thu hút, lively, /ˈlaɪvli/ — sống động, nhộn nhịp, coastal, /ˈkəʊstl/ — thuộc về bờ biển, ven biển, convenient, /kənˈviːniənt/ — tiện lợi, thuận tiện, peaceful, /ˈpiːsfl/ — yên bình, pricey, /ˈpraɪsi/ — đắt đỏ, cost of living, /kɒst əv ˈlɪvɪŋ/ — chi phí sinh hoạt, nightlife, /ˈnaɪtlaɪf/ — cuộc sống về đêm, reliable, /rɪˈlaɪəbl/ — đáng tin cậy, safe, /seɪf/ — an toàn, dangerous, /ˈdeɪndʒərəs/ — nguy hiểm, teen-friendly, /ˈtiːn frendli/ — thân thiện với thanh thiếu niên, street-safe, /striːt seɪf/ — đường phố an toàn, crime rate, /kraɪm reɪt/ — tỷ lệ tội phạm, pickpocket, /ˈpɪkpɒkɪt/ — kẻ móc túi, noise pollution, /nɔɪz pəˈluːʃn/ — ô nhiễm tiếng ồn, air pollution, /eə pəˈluːʃn/ — ô nhiễm không khí, polluted, /pəˈluːtɪd/ — bị ô nhiễm, car exhaust, /kɑː ɪɡˈzɔːst/ — khí thải ô tô, dusty, /ˈdʌsti/ — bụi bặm, road dust, /rəʊd dʌst/ — bụi đường, acne, /ˈækni/ — mụn trứng cá, runny nose, /ˌrʌni ˈnəʊz/ — sổ mũi, chảy nước mũi, sore throat, /sɔː ˈθrəʊt/ — đau họng, viêm họng, commuter, /kəˈmjuːtə/ — người đi làm (bằng phương tiện công cộng), resident, /ˈrezɪdənt/ — cư dân, tourist, /ˈtʊərɪst/ — khách du lịch, immigrant, /ˈɪmɪɡrənt/ — người nhập cư, authority, /ɔːˈθɒrəti/ — chính quyền, nhà chức trách, city council, /ˈsɪti ˈkaʊnsl/ — hội đồng thành phố, get around, /ɡet əˈraʊnd/ — đi lại, di chuyển, carry out, /ˈkæri aʊt/ — thực hiện, tiến hành, hang out with, /hæŋ aʊt wɪð/ — đi chơi với, tụ tập với, cut down on, /kʌt daʊn ɒn/ — cắt giảm, pick up, /pɪk ʌp/ — đón (ai đó), drop off, /drɒp ɒf/ — thả xuống, cho xuống xe, give a ride, /ɡɪv ə raɪd/ — cho (ai đó) đi nhờ xe, get stuck, /ɡet stʌk/ — bị kẹt, mắc kẹt, watch out for, /wɒtʃ aʊt fɔː/ — cẩn thận, đề phòng, come down with, /kʌm daʊn wɪð/ — mắc bệnh, đổ bệnh, obey traffic rules, /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/ — tuân thủ luật giao thông, biogas, /ˈbaɪəʊɡæs/ — khí sinh học, leftovers, /ˈleftəʊvəz/ — thức ăn thừa, food waste, /fuːd weɪst/ — rác thải thực phẩm, waste-free, /weɪst friː/ — không rác thải, food-smart, /fuːd smɑːt/ — thông minh về thực phẩm (biết quản lý thực phẩm)
0%
G9 E-U2
Compartir
Compartir
por
Az19721982
Editar contenido...
Imprimir
Incrustar
Más
Tareas
Tabla de clasificación
Mostrar más
Mostrar menos
Esta tabla de clasificación es actualmente privada. Haz clic en
Compartir
para hacerla pública.
Esta tabla de clasificación ha sido desactivada por el propietario del recurso.
Esta tabla clasificación está desactivada, ya que sus opciones son diferentes a las del propietario del recurso.
Revertir opciones
Tarjetas flash
es una plantilla abierta. No genera puntuaciones para una tabla de clasificación.
Requiere iniciar sesión
Estilo visual
Fuentes
Se necesita una suscripción
Opciones
IA Mejorada: Esta actividad contiene contenido generado por IA.
Aprende más.
Cambiar plantilla
Mostrar todo
Resultados abiertos
Copiar enlace
Código QR
Eliminar
¿Restaurar actividad almacenada automáticamente:
?