city life, cuộc sống thành thị / đời sống đô thị, private car, xe ô tô riêng, underground, tàu điện ngầm, metro, hệ thống tàu điện đô thị, pick somebody up, đón ai đó bằng xe, packed, chật ních, đông nghẹt người, rush hour, giờ cao điểm, convenient, thuận tiện, tiện lợi, reliable, đáng tin cậy, unreliable, không đáng tin cậy, hay trục trặc, value, giá trị, pricey, đắt đỏ, giá cao, traffic light, đèn giao thông, traffic safety, an toàn giao thông, traffic flow, luồng giao thông, dòng xe cộ, traffic jam, sự tắc đường, kẹt xe, congestion, tình trạng tắc nghẽn giao thông, car exhaust, khói thải xe ô tô, khí thải, polluted, bị ô nhiễm, dusty, bụi bặm, đầy bụi, itchy eyes, ngứa mắt, xót mắt, breathe, hít thở, fresh air, không khí trong lành, construction site, công trường xây dựng, get around, Đi lại, industry, ngành công nghiệp, business, doanh nghiệp, attractive, lôi cuốn ,hấp dẫn, back, cái lưng, stomach, bụng,dạ dày

Unit 2.Lesson 1.Getting started

Tabla de clasificación

Actualmente estamos trabajando para mejorar la funcionalidad de la tabla de clasificación. Por favor, ayúdenos ofreciendo sus comentarios.

Enviar comentarios

Estilo visual

Opciones

Actualmente estamos trabajando en mejorar la Configuración de Actividad. Por favor, ayúdanos ofreciendo tus comentarios.

Enviar comentarios
IA Mejorada: Esta actividad contiene contenido generado por IA. Aprende más.

Cambiar plantilla

¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?