1) What is a ‘amazing’? a) Buồn chán b) Nguy hiểm c) Tuyệt vời d) Tối tăm 2) What is a 'backpack'? a) Ba-lô b) Giày thể thao c) Hộp bút d) Áo khoác 3) What is a 'boat'? a) Con thuyền b) Chiếc ô c) Con mèo d) Cái búa 4) What is a 'compass'? a) Cặp sách b) La bàn c) Máy ảnh d) Đồng hồ báo thức 5) What is a 'desert'? a) Cánh đồng lúa b) Khu vui chơi c) Khu rừng rậm d) Sa mạc 6) What is an 'island'? a) Sa mạc băng b) Đảo, hòn đảo c) Bãi đậu xe d) Thành phố lớn 7) What does 'join in' mean? a) Từ chối b) Rời khỏi c) Che giấu d) Tham gia 8) What does 'litter' mean? a) Xây dựng b) Tưới cây c) Vứt rác d) Tô màu 9) What does 'man-made' mean? a) Nguy hiểm b) Cổ xưa c) Nhân tạo d) Tự nhiên 10) What is a 'mount'? a) Núi b) Ngôi nhà c) Cơn mưa d) Con dao 11) What is a 'mountain range'? a) Bãi biển b) Dòng sông c) Dãy núi d) Khu chợ 12) What is a 'natural wonder'? a) Thư viện b) Bệnh viện c) Sân bóng d) Kì quan thiên nhiên 13) What is a 'plaster'? a) Băng, gạc y tế b) Tấm vé c) Bàn phím d) Khăn giấy 14) What is a 'rock'? a) Chiếc lá b) Chiếc bàn c) Cái chổi d) Tảng đá 15) What is a 'show'? a) Bữa ăn b) Căn phòng c) Sự im lặng d) Trình diễn 16) What is a 'suncream'? a) Nước rửa chén b) Kẹo sô cô la c) Kem chống nắng d) Dầu gội đầu 17) What is a 'waterfall'? a) Thác nước b) Hố sâu c) Tòa nhà d) Cây cầu 18) What is a 'forest'? a) Rừng b) Khách sạn c) Sân vận động d) Đường cao tốc 19) What are 'scissors'? a) Cái ly b) Tấm thảm c) Chiếc quạt d) Cái kéo 20) What is a 'sleeping bag'? a) Túi ngủ b) Hộp cơm c) Áo mưa d) Bóng đèn 21) What does ‘necessary’ mean? a) Cần thiết, thiết yếu b) Vô nghĩa c) Nguy hiểm d) Vô hình 22) What is a ‘landscape’? a) Món ăn b) Quyển truyện c) Phong cảnh d) Bộ phim 23) What does ‘luggage’ mean? a) Tủ lạnh b) Hành lý c) Máy tính d) Bút chì 24) What is an ‘attraction’? a) Phòng thay đồ b) Bãi rác c) Địa điểm hấp dẫn d) Bãi đậu xe 25) What is a ‘destination’? a) Điểm đến b) Thức ăn c) Trò chơi d) Điểm nhấn

Edetabel

Visuaalne stiil

Valikud

Vaheta malli

Kas taastada automaatselt salvestatud ?