摸/mō/, Mò, sờ, 给/gěi/, Cho, giao cho, 脱/tuō/, Cởi, rụng, tróc, 拉/lā/, Lôi, kéo, 推/tuī/, Đẩy, đùn, 读/dú/, Đọc, 看/kàn/, Nhìn, xem, thấy, 玩/wán/, Chơi, đùa, 握手/wòshǒu/, Bắt tay, cầm tay, 跑/pǎo/, Chạy, 思考/sīkǎo/, Suy nghĩ, suy xét, 学习/xuéxí/, Học, 工作/gōngzuò/, Làm việc, 知道/zhīdào/, Biết, 鼓掌/gǔzhǎng/, Vỗ tay, 打扫/dǎsǎo/, Quét dọn, 飞/fēi/, Bay, 湾/wān/, Đậu, đỗ, 捡/jiǎn/, Nhặt, lượm, 有/yǒu/, Có, 要/yào/, Muốn, yêu cầu, 穿/chuān/, Mặc, xâu (kim), 是/shì/, Là, 抬/tái/, Ngẩng, giơ lên, 抓/zhuā/, Bắt, túm, cầm, 趴/pā/, Nằm sấp, nằm bò, 爬/pá/, Bò, leo, 站/zhàn/, Đứng, 吹/chuī/, Thổi, hà hơi, 写/xiě/, Viết, 剪/jiǎn/, Cắt, xén, 切/qiē/, Cắt, bổ, 建/jiàn/, Xây, 拍/pāi/, Đập, vỗ, phủi, 想/xiǎng/, Nhớ, nghĩ, muốn

BASIC VERBS 2

Edetabel

Praegu töötame edetabeli funktsionaalsuse täiustamise kallal. Palun aidake meid tagasisidega.

Anna tagasisidet

Visuaalne stiil

Valikud

Praegu töötame tegevusseadete parandamise kallal. Palun aidake meid, pakkudes oma tagasisidet.

Anna tagasisidet

Vaheta malli

Kas taastada automaatselt salvestatud ?