Xây dựng sự gắn kết sâu sắc, Form a deep connection, Đẩy mối quan hệ đến giới hạn, Push a relationship to breaking point, Tăng cường tinh thần cộng đồng, Strengthen a sense of community, Bị làm cho phát điên vì ức chế, Be driven mad (by someone), Quen thuộc quá mức (tiêu cực), Be intimately acquainted with, Chứa đầy oán giận ngầm, Be fraught with resentment, Thử thách mức độ chịu đựng xã hội, Test social tolerance, Thể hiện thái độ khó chịu gián tiếp, Exhibit passive-aggressive behaviour, Khơi dậy tinh thần đoàn kết địa phương, Spark local solidarity, Được nhắc nhở về sự tương đồng nhân bản, Be reminded of shared humanity, Duy trì các mối quan hệ xã hội, Maintain social relationships, Thiếu vắng các mối quan hệ xã hội, Lack social relationships, Khuyến khích tương tác xã hội, Encourage social interaction, Cung cấp sự hỗ trợ tinh thần, Provide emotional support, Trở nên cô lập về mặt xã hội, Become socially isolated, Dành riêng thời gian cho ai đó, Carve out time (for someone), Giữ liên lạc bất chấp khoảng cách, Stay in touch (despite distance), Trân trọng các trải nghiệm chung, Celebrate shared experiences, Trân trọng và nuôi dưỡng quan hệ, Value and nurture relationships, Không ưu tiên tình bạn, Push friendship to the back burner, Xây dựng sự gắn kết sâu sắc, Build a deep connection, Khao khát sự kết nối xã hội, Crave social connection, Tâm sự, giãi bày, Confide in someone, Hình thành sự gắn bó cảm xúc, Form emotional attachment, Hình thành cách đối phó tiêu cực, Develop unhealthy coping mechanisms, Thu thập thông tin cá nhân, Solicit personal information, Trở nên phụ thuộc cảm xúc, Experience emotional dependence, Là loài sống siêu xã hội, Be an ultra-social species, Trải qua căng thẳng kéo dài, Experience chronic stress, Xây dựng hệ thống hỗ trợ, Build a support system, Tăng khả năng chịu đựng cảm xúc, Strengthen emotional resilience.

COLLOCATION - RELATIONSHIP (2)

looja

Edetabel

Visuaalne stiil

Valikud

Vaheta malli

)
Kas taastada automaatselt salvestatud ?