Make a decision — đưa ra quyết định, Make a mistake — phạm lỗi, Make money — kiếm tiền, Make an appointment — đặt lịch hẹn, Make a complaint — đưa ra lời phàn nàn, Make progress — tiến bộ, Make an effort — cố gắng, Make arrangements — sắp xếp, Make a contribution — đóng góp, Make a living — kiếm tiền, Make a promise — hứa, Do homework — làm bài tập về nhà, Do business — kinh doanh, làm ăn, Do damage — gây thiệt hại, Do a favor — giúp đỡ, Do exercise — tập thể dục, Do research — nghiên cứu, Do the dishes — rửa bát, Do your best — cố gắng hết sức, Do a course — tham gia khóa học, Do harm — gây hại, Do the laundry — giặt giũ, Take a shower — tắm, Take a risk — chấp nhận rủi ro, Take a break — giải lao, Take care — chăm sóc, Take place — diễn ra, Take notes — ghi chép, Take a photo — chụp ảnh, Take action — hành động, Take responsibility — chịu trách nhiệm, Get married — kết hôn, Get ready — chuẩn bị, Get dressed — mặc quần áo, Get a job — có được việc làm, Get in touch — liên lạc, Get in trouble — gặp rắc rối, Have a shower — tắm, Have breakfast — ăn sáng, Have a conversation — trò chuyện.

Edetabel

Visuaalne stiil

Valikud

AI täiustatud: See tegevus sisaldab tehisintellekti poolt genereeritud sisu. Lisateave.

Vaheta malli

Kas taastada automaatselt salvestatud ?