特点, tèdiǎn — đặc điểm, đặc trưng, 积极, jījí — tích cực, chủ động, 阳光, yángguāng — ánh nắng, ánh mặt trời, 往往, wǎngwǎng — thường thường, thường hay, 证明, zhèngmíng — chứng minh; xác nhận, 科学, kēxué — khoa học; mang tính khoa học, 因此, yīncǐ — vì vậy, do đó, 态度, tàidù — thái độ, 到处, dàochù — khắp nơi, mọi nơi, 缺少, quēshǎo — thiếu, 生命, shēngmìng — sinh mạng, sự sống, 耐心, nàixīn — kiên nhẫn, 距离, jùlí — khoảng cách, 堵车, dǔchē — tắc đường, kẹt xe, 大使馆, dàshǐguǎn — đại sứ quán, 师傅, shīfu — người thợ; bác tài, 只要, zhǐyào — chỉ cần, miễn là, 成为, chéngwéi — trở thành, 发生, fāshēng — xảy ra, 会议, huíyì — hồi ức; nhớ lại, 压力, yālì — áp lực, 放松, fàngsōng — thư giãn, 景色, jǐngsè — cảnh sắc, phong cảnh, 愉快, yúkuài — vui vẻ, vui sướng, 心情, xīnqíng — tâm trạng, 使, shǐ — khiến, làm cho, 伤心, shāngxīn — đau lòng, buồn lòng, 亲戚, qīnqi — họ hàng, người thân, 巧克力, qiǎokèlì — sô-cô-la
0%
4.8
Jaga
Jaga
looja
Doduhieu5320
Redigeeri sisu
Salvesta
Meeldib
Prindi
Manusta
Veel
Ülesandeid
Edetabel
Näita rohkem
Näita vähem
See edetabel on praegu privaatne. Selle avalikustamiseks klõpsake käsul
Jaga
.
Materjali omanik on selle edetabeli keelanud.
See edetabel on keelatud, kuna teie valikud erinevad materjali omaniku omadest.
Taasta valikud
Õpikaardid
on avatud mall. Sellega ei saa edetabeli punkte.
Sisselogimine on nõutud
Visuaalne stiil
Fondid
Vajalik tellimus
Valikud
Vaheta malli
Näita kõike
Avatud tulemused
Kopeeri link
QR-kood
Kustuta
Kas taastada automaatselt salvestatud
?