thuộc địa hóa; đưa người đến định cư trên hành tinh khác, colonise (v), sự chế tạo, xây dựng, fabrication (n), cải tạo môi trường hành tinh để phù hợp với con người, terraform (v), vượt xa, vượt trội, outstrip (v), cảm thấy có lỗi, áy náy, guilty (adj), bắt nguồn từ, xuất phát từ, stem from, nhân cách hóa những vật vô tri vô giác, personify inanimate objects, khôn ngoan hơn, outwit (v), có ác ý, cố tình gây hại, malicious (adj), tiếp tục tồn tại, dai dẳng, persist (v), sự thống trị, vị thế vượt trội, supremacy (n), xã hội phản địa đàng, tăm tối và áp bức, dystopian society, rõ ràng, rạch ròi, clear-cut (adj), tầm thường, xoàng xĩnh, mediocre (adj), thực thể không phải con người, non-human entity, tạo lập, xác lập một lĩnh vực riêng, carve out, tương tự, có thể so sánh với, analogous (adj), không được sử dụng hết năng lực; thiếu việc làm phù hợp, underemployed (adj), lo lắng, bận tâm, fret (v), điểm kỳ dị công nghệ: lúc robot có thể tự tạo ra thế hệ thông minh hơn, singularity (n), tham vọng, ambitious (adj), trái ngược, đi ngược lại, contrary to (adj), ít gây hại, tương đối an toàn, lành tính, benign (adj), trên tinh thần quan tâm và tìm hiểu chân thành, in the spirit of genuine interest
0%
Robots
Jaga
Jaga
looja
Kimhung1221999
Redigeeri sisu
Salvesta
Meeldib
Prindi
Manusta
Veel
Ülesandeid
Edetabel
Näita rohkem
Näita vähem
See edetabel on praegu privaatne. Selle avalikustamiseks klõpsake käsul
Jaga
.
Materjali omanik on selle edetabeli keelanud.
See edetabel on keelatud, kuna teie valikud erinevad materjali omaniku omadest.
Taasta valikud
Paaripanek
on avatud mall. Sellega ei saa edetabeli punkte.
Sisselogimine on nõutud
Visuaalne stiil
Fondid
Vajalik tellimus
Valikud
Vaheta malli
Näita kõike
Avatud tulemused
Kopeeri link
QR-kood
Kustuta
Kas taastada automaatselt salvestatud
?