sandwich, bánh mì kẹp, drinks, đồ uống, apple, táo, banana, chuối, biscuit, bánh quy, lunchtime, giờ ăn trưa, lunchbox, hộp cơm, here you are, của bạn đây, choose, chọn, share, chia sẻ, tomato, cà chua, pear, lê, grapes, nho, chair, ghế, teacher, giáo viên, chick, gà con, cheese sandwich, bánh mì phô mai, tomato sandwich, bánh mì cà chua, water, nước, egg, trứng.

tekijä

Tulostaulu

Visuaalinen tyyli

Vaihtoehdot

Vaihda mallia

Säilytetäänkö automaattisesti tallennettu tehtävä ?