bổ sung, thêm vào, additional (adj), sự lo lắng, căng thẳng, anxiety (n), một cách thích hợp, appropriately (adv), bộ não, brain (n), người nổi tiếng, celebrity (n), tập trung, concentrate (v), gây béo, dễ làm tăng cân, fattening (adj), đồ ăn vặt, thức ăn nhanh không lành mạnh, junk food (n), tâm trạng, mood (n)

tekijä

Tulostaulu

Visuaalinen tyyli

Vaihtoehdot

Tekoälyn parannettu: Tämä toiminta sisältää tekoälyn tuottamaa sisältöä. Opi lisää.

Vaihda mallia

Säilytetäänkö automaattisesti tallennettu tehtävä ?