Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh vì nó giúp tôi thư giãn, I like reading books in my free time because it helps me relax, Sở thích yêu thích của tôi là nghe nhạc và xem phim, My favorite hobbies are listening to music and watching movies, Tôi thường nghe nhạc khoảng một giờ trước khi đi ngủ, I usually listen to music for about an hour before going to bed, Tôi thích nghe nhạc pop hơn nhạc rock, I prefer listening to pop music to rock music, Em gái tôi rất thích chơi piano vào buổi tối, My younger sister really likes playing the piano in the evening, Tôi thích đi dạo trong công viên vào cuối tuần, I like walking in the park at weekends, Tôi thường đi xe đạp với bạn bè sau giờ học, I usually ride a bike with my friends after school, Tôi thích chụp ảnh khi đi du lịch cùng gia đình, I like taking photos when traveling with my family, Một trong những sở thích của tôi là nấu ăn cho gia đình, One of my hobbies is cooking for my family, Tôi thích thử những công thức nấu ăn mới vào cuối tuần, I like trying new recipes at weekends, Tôi rất thích chơi bóng đá, nhưng tôi không giỏi lắm, I really like playing football, but I am not very good at it, Anh trai tôi thích chơi cầu lông sau giờ làm việc, My older brother likes playing badminton after work, Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng để giữ sức khỏe, I usually exercise in the morning to stay healthy, Tôi thích bơi hơn chạy bộ vì bơi giúp tôi cảm thấy thư giãn, I prefer swimming to jogging because it helps me feel relaxed, Bạn có thích chơi thể thao trong thời gian rảnh không, Do you like playing sports in your free time, Tôi không thích xem các trận đấu thể thao trên truyền hình, I do not like watching sports matches on television, Bạn tôi thích đi leo núi vì cô ấy yêu thiên nhiên, My friend likes hiking because she loves nature, Tôi bắt đầu chơi bóng rổ khi tôi còn học trung học, I started playing basketball when I was in high school, Tôi thích các hoạt động ngoài trời hơn các trò chơi trên máy tính, I prefer outdoor activities to computer games, Cuối tuần này, tôi dự định đi đạp xe với một vài người bạn, This weekend, I plan to go cycling with a few friends, Tôi thích nghe nhạc khi tôi đang làm bài tập, I like listening to music when I am doing homework, Tôi thường nghe nhạc bằng tai nghe khi đi xe buýt, I usually listen to music with headphones when I take the bus, Tôi thích những bài hát có giai điệu nhẹ nhàng và ý nghĩa, I like songs with gentle and meaningful melodies, Mẹ tôi thích nghe nhạc cổ điển vào buổi sáng, My mother likes listening to classical music in the morning, Tôi không thích những bộ phim quá dài hoặc quá buồn, I do not like movies that are too long or too sad, Tôi thích xem phim hài vì chúng làm tôi cười, I like watching comedies because they make me laugh, Bộ phim yêu thích của tôi là một bộ phim kể về tình bạn, My favorite movie is one about friendship, Tôi thường xem phim với bạn bè vào tối thứ Bảy, I usually watch movies with my friends on Saturday evening, Tôi thích đọc tiểu thuyết hơn đọc báo, I prefer reading novels to reading newspapers, Tôi thường mượn sách từ thư viện thay vì mua sách mới, I usually borrow books from the library instead of buying new ones, Tôi thích vẽ tranh khi tôi có nhiều thời gian rảnh, I like drawing when I have a lot of free time, Cô ấy thích làm đồ thủ công vì nó giúp cô ấy thể hiện sự sáng tạo, She likes doing handicrafts because it helps her express her creativity, Tôi bắt đầu học chụp ảnh cách đây hai năm, I started learning photography two years ago, Anh ấy thích viết những câu chuyện ngắn về cuộc sống hàng ngày, He likes writing short stories about everyday life, Tôi thích học cách làm những món đồ mới bằng tay, I like learning how to make new things by hand, Bạn tôi rất thích làm bánh và thường chia bánh cho mọi người, My friend really likes baking and often shares cakes with everyone, Tôi thích trồng hoa vì việc chăm sóc cây khiến tôi cảm thấy vui vẻ, I like growing flowers because taking care of plants makes me feel happy, Bố tôi thích sửa chữa những đồ vật cũ trong thời gian rảnh, My father likes repairing old things in his free time, Khi còn nhỏ, tôi thích chơi đồ chơi hơn đọc sách, When I was young, I preferred playing with toys to reading books, Tôi từng không thích nấu ăn, nhưng bây giờ tôi rất thích nó, I did not use to like cooking, but now I really enjoy it, Sở thích của tôi đã thay đổi kể từ khi tôi vào đại học, My hobbies have changed since I entered university, Trước đây tôi thường xem TV, nhưng bây giờ tôi thích đọc sách hơn, I used to watch TV, but now I prefer reading books, Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh như một sở thích mới, I have started learning English as a new hobby, Tôi muốn thử một sở thích mới trong năm nay, I want to try a new hobby this year, Tôi hy vọng sẽ có nhiều thời gian hơn để theo đuổi sở thích của mình, I hope to have more time to pursue my hobbies, Tôi thích dành thời gian rảnh với bạn bè vì chúng tôi có nhiều sở thích chung, I like spending my free time with friends because we share many common interests, Mặc dù tôi rất bận, tôi vẫn cố gắng dành ít nhất một giờ mỗi tuần cho sở thích của mình, Although I am very busy, I still try to spend at least one hour a week on my hobbies, Tôi nghĩ mọi người nên có một sở thích vì nó giúp họ giảm căng thẳng sau một ngày làm việc, I think everyone should have a hobby because it helps them reduce stress after a working day, Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học cách chơi một loại nhạc cụ mới, If I had more time, I would learn to play a new musical instrument, Sở thích không chỉ giúp tôi thư giãn mà còn giúp tôi gặp gỡ những người có cùng sở thích, Hobbies not only help me relax but also help me meet people with the same interests

tekijä

Tulostaulu

Visuaalinen tyyli

Vaihtoehdot

Tekoälyn parannettu: Tämä toiminta sisältää tekoälyn tuottamaa sisältöä. Opi lisää.

Vaihda mallia

Säilytetäänkö automaattisesti tallennettu tehtävä ?