đứng hình/ xịt keo, , mát mát (tẻn tẻn), , cạn lời, , làm lố, , chốt (đơn), , quạu/quạo, , ổn áp, , căng, , toang, , xin vía.

Classement

Style visuel

Options

Changer de modèle

)
Restauration auto-sauvegardé :  ?