educate - giáo dục, compel sb to do sth - bắt buộc1, academy - học viện, divide - chia ra1, term - học kì, seperate - chia ra, parallel - song song, state school system - hệ thống gdcông lập, independent school system - hệ thống gd dân lập, free - thả, state - nhà nước, tiểu bang, category - hạng, loại, fee-paying - trả học phí, level - cấp độ, nursery - nhà trẻ, kindergarden - trường mẫu giáo, nation - quốc gia, curriculum - chương trình giảng dạy, set - bố trí, to be made up for - gồm, design - thiết kế, technology - kỹ thuật, geography - địa lý, mathematics - toán, inform - thông báo, core - điểm trung tâm, stage - giai đoạn, certificate - giấy chứng nhận, tuition - học phí, put into force - bắt buộc,

Classement

Style visuel

Options

Changer de modèle

Restauration auto-sauvegardé :  ?