1) QUỐC TỊCH a) COUNTRY b) CITY c) NATIONALITY 2) THÂN THIỆN a) NATION b) FRIENDLY c) CLEVER 3) CLEVER a) THÔNG MINH b) SÁNG TẠO c) NĂNG ĐỘNG 4) ACTIVE a) THÂN THIỆN b) NĂNG ĐỘNG c) SÁNG TẠO 5) TÍNH CÁCH a) PERSONALITY b) NATIONALITY c) CLEVER 6) VẺ BỀ NGOÀI a) APPERANCE b) PERSONALITY c) NATIONALITY 7) MAKE FRIEND a) KẾT BẠN b) BẠN THÂN c) BẠN BÈ

Classement

Style visuel

Options

Changer de modèle

Restauration auto-sauvegardé :  ?