Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại., wanted, needed, decided, booked, Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại., missed, worked, studied, washed, Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại., called, booked, looked, stopped, Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại., walked, cleaned, helped, Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại., carried, tried, planned, decided, Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại., prefered, regretted, opened, listened, Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại., committed, visited, handed, loved, Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại., claimed, looked, pleased, asked, Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại., screamed, owned, played, cooked, Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại., laughed, checked, collected, mixed.
0%
/ed/
શેર કરો
શેર કરો
શેર કરો
Mshannahenglish
દ્વારા
સામગ્રીમાં ફેરફાર કરો
પ્રિન્ટ
એમ્બેડ
વધુ
સોંપણીઓ
લીડરબોર્ડ
વધુ બતાવો
ઓછું બતાવો
આ લીડરબોર્ડ હાલમાં ખાનગી છે. તેને સાર્વજનિક કરવા માટે
શેર
પર ક્લિક કરો.
આ લીડરબોર્ડને સ્ત્રોત નિર્માતા દ્વારા નિષ્ક્રિય કરવામાં આવ્યું છે.
આ લીડરબોર્ડ નિષ્ક્રિય છે કારણ કે તમારા વિકલ્પો સ્ત્રોત નિર્માતા કરતા અલગ છે.
વિકલ્પો પાછા લાવો
ક્વિઝ
એ ઓપન-એન્ડેડ ટેમ્પલેટ છે. તે લીડરબોર્ડ માટે સ્કોર જનરેટ કરતું નથી.
લોગ-ઇન જરૂરી છે
દૃશ્યમાન શૈલી
ફોન્ટ્સ
સબસ્ક્રિપ્શન જરૂરી
વિકલ્પો
ટેમ્પલેટ બદલો
બધું બતાવો
પ્રવૃત્તિ રમત દરમ્યાન વધુ ફોરમેટ દેખાશે.
પરિણામો ખોલો
કડીની નકલ કરો
ક્યુઆર કોડ
કાઢી નાંખો
આપોઆપ સંગ્રહ થયેલ છે:
?