" Anh đang ______ gì?" --- " Anh đang ______sushi.", ăn, uống, ngủ, " Chị thường (usually) ________ ở quán Du Monde.", ăn, uống, ngủ, Người Việt Nam thường _________cà phê với sữa đặc (condensed milk), ngủ, uống, nấu, Anh ấy là người Mexico nên (so) anh ấy thường ______ burrito., làm, uống, đi, Tôi là shipper, nên (so) tôi thường ______, chạy, uống, hát, lái xe, Chồng tôi (My husband) là người Việt Nam, nên tôi đang _____ tiếng Việt, hiểu, học, đọc, viết, Em ấy đang ______ phim Stranger Things trên TV., xem, học, đọc, Tôi thường không _____ cà phê vì tôi không _____ cà phê., mua - thích, mua - làm, uống - mua, Người Việt Nam thường ___ đồ ăn Hàn Quốc, ____ nhạc Kpop, ______ phim Hàn Quốc., làm - nghe - hát, mua - làm - xem, đi - hiểu - đọc, ăn - nghe - xem, Chị ấy đã _____ 3 nước rồi: Mỹ, Trung Quốc, Singapore., lái xe, du lịch, thấy

દ્વારા

લીડરબોર્ડ

અમે હાલમાં લીડરબોર્ડ કાર્યક્ષમતામાં સુધારો કરવા પર કામ કરી રહ્યા છીએ. કૃપા કરીને તમારો પ્રતિસાદ આપીને અમને મદદ કરો.

પ્રતિસાદ આપો

દૃશ્યમાન શૈલી

વિકલ્પો

અમે હાલમાં પ્રવૃત્તિ સેટિંગ્સને સુધારવા પર કામ કરી રહ્યા છીએ. કૃપા કરીને તમારો પ્રતિસાદ આપીને અમને મદદ કરો.

પ્રતિસાદ આપો

ટેમ્પલેટ બદલો

આપોઆપ સંગ્રહ થયેલ છે: ?