hair - tóc, teeth - răng, ear - lỗ tai, skin - da, eyebrow - lông mày, nose - cái mũi, acne - mụn, eyelash - lông mi, forehead - cái trán, cheek - gò má, lip - bờ môi, chin - cằm, mouth - miệng, gums - nướu, tongue - lưỡi,

દ્વારા

લીડરબોર્ડ

દૃશ્યમાન શૈલી

વિકલ્પો

ટેમ્પલેટ બદલો

આપોઆપ સંગ્રહ થયેલ છે: ?