| Thuật ngữ | Định nghĩa | - | Thuật ngữ | Định nghĩa |, | --------------- | -------------------------------------------------------------------------- | - | --------------- | -------------------------------------------------------------------------- |, | Polime | Hợp chất có phân tử khối rất lớn do nhiều mắt xích lặp lại. | - | Polime | Hợp chất có phân tử khối rất lớn do nhiều mắt xích lặp lại. |, | Monome | Phân tử nhỏ dùng để tạo polime. | - | Monome | Phân tử nhỏ dùng để tạo polime. |, | Trùng hợp | Quá trình kết hợp nhiều monome tạo thành polime (không sinh sản phẩm phụ). | - | Trùng hợp | Quá trình kết hợp nhiều monome tạo thành polime (không sinh sản phẩm phụ). |, | Trùng ngưng | Quá trình tạo polime kèm theo sản phẩm phụ (như H₂O). | - | Trùng ngưng | Quá trình tạo polime kèm theo sản phẩm phụ (như H₂O). |, | Polietilen (PE) | Nhựa dẻo, dùng làm túi nilon. | - | Polietilen (PE) | Nhựa dẻo, dùng làm túi nilon. |, | PVC | Nhựa cứng, dùng làm ống dẫn nước. | - | PVC | Nhựa cứng, dùng làm ống dẫn nước. |, | Teflon | Nhựa chịu nhiệt, chống dính, dùng phủ chảo chống dính. | - | Teflon | Nhựa chịu nhiệt, chống dính, dùng phủ chảo chống dính. |,
0%
hoa
שתף
שתף
שתף
על ידי
Testmr095
GDNN
Hóa học
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
התאמה
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?