Fell, Đã ngã, đã rơi (quá khứ của fall), Hurt, Làm đau, bị thương, bị đau, Ankle, Mắt cá chân, First, Đầu tiên, trước hết, Nightmare, Ác mộng, Camp, Cắm trại, khu trại, Foot, Bàn chân, chân, Down, Xuống, ở phía dưới, Steps, Bậc thang, các bước, The pagoda, Ngôi chùa, Just, Vừa mới, chỉ, chỉ là, Programme, Chương trình, Village preservation, Bảo tồn làng xã, Great value, Giá trị lớn, rất có giá trị, Countryside, Vùng nông thôn, đồng quê, World heritage site, Di sản thế giới, Emperor, Hoàng đế, Thiên tử, Farn, Nông trại, War, Chiến tranh, Broke out, Đã bùng nổ, đã xảy ra (quá khứ của break out), Microphone, Mi-crô, micro, Get, Lấy, nhận được, trở nên, Enough, Đủ, Swimming pool, Hồ bơi, bể bơi, Can spend, Có thể tiêu (tiền), có thể dành (thời gian), Seaside, Bờ biển, ven biển, Untidy, Bừa bộn, không gọn gàng, Whenever, Bất cứ khi nào, Lie, Nằm, nói dối, Put, Đặt, để.
0%
unit 4
שתף
שתף
שתף
על ידי
Emikynguyen
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
התאמה
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
)
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?