ankle, Mắt cá chân, apologize, Xin lỗi,tạ lỗi, campsite, Khu cắm trại, hire, Thuê, mướn, instructor, Huấn luyện viên , join, Tham gia, mistake, Sự sai lầm,sai,hiểu lầm, promise, Lời hứa,hứa,hẹn, site, Địa điểm, slip, Sự trượt chân,trượt,tuộc, soft skill, Kỹ năng mềm, submit, Độ trình,gửi ý,biện luận, team building activity, Hoạt động nhóm,đồng đội, unforgettable, Khó quên, argue, Cãi,tranh cãi, fight-fought, Đấu tranh,chiến tranh,đánh nhau, lack, Thiếu, prevlous, Trước, shout, Tiếng la hét,kêu to,reo hò, snatch, Chộp lấy,giật lấy, stand-stood, Đứng, surprised, Ngạc nhiên,kinh ngạc, totally, Hoàn toàn, understand-understood, Hiểu, army-like, Như trong quân đội, confidence, Niểm tin,sự tin tưởng,sự tự tin, environment, môi trường, prehistoric, Thuộc thời tiền sử, receive, Nhận, ride horses, Cưỡi ngựa, special, Đặc biệt, terrible, Khủng khiếp, Theme, Chủ đề,đề tài, army, Quân đội, attend, Tham dự,lưu tâm,có mặt, billiards, Trò chơi bi a, course, Khoá học,đợt,tiến trình, grow-grew, Lớn,lớn lên,mọc,phát triển, outskirts, Ngoại ô,vùng ven , peer, Người ngang hàng, người cùng địa vị, protection, Sự bảo vệ,sự che chở, người bảo vệ, soldier, Lính,binh sĩ, strict, Nghiêm khắc, train, Xe lửa,huấn luyện,đào tạo, walk someone throughs, Hướng dẫn ai đó từng bước bàn gì đó, touchin, Cảm động,xúc động, without, khoong có.

𝓣𝓲𝓮𝓷𝓰 𝓐𝓷𝓱

注诇 讬讚讬

לוח תוצאות מובילות

סגנון חזותי

אפשרויות

החלף תבנית

)
讛讗诐 诇砖讞讝专 讗转 讛谞转讜谞讬诐 砖谞砖诪专讜 讘讗讜驻谉 讗讜讟讜诪讟讬: ?