hành động di chuyển nhanh, đột ngột, hoặc bật dậy. Các nghĩa tiêu biểu bao gồm nhảy/lao về phía trước, spring C2, Bắt đầu hoạt động/hành động nhanh chóng., Spring into action, Ngay lập tức nghĩ đến., Spring to mind, Đột ngột trở nên hoạt động, sống động., Spring to life, Đứng bật dậy thật nhanh., Spring to one's feet, Làm ai đó bất ngờ (thường là tin tức, kế hoạch)., Spring something on someone, Spring to defence/defense, Nhanh chóng bảo

על ידי

לוח תוצאות מובילות

סגנון חזותי

אפשרויות

החלף תבנית

האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?