ancient, cổ xưa, phone, computer, used to, đã từng, messages, những tin nhắn, messenger, người đưa tin/ ứng dụng nhắn tin, deliver, chuyển hàng/ giao, emperor, hoàng đế, wrote, Đã viết, army, quân đội, secret, bí mật, code, mã, mật mã, enemy, kẻ thù, kẻ địch, caught, (quá khứ) đã bắt lấy, đã bắt gặp, understand, hiểu, decode, giải mã, instruction, sự hướng dẫn

7.2 Caesar's code

על ידי

לוח תוצאות מובילות

סגנון חזותי

אפשרויות

החלף תבנית

האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?