pollution, (noun) ô nhiễm, reuse waste, tái sử dụng rác thải, save energy, tiết kiệm năng lượng, renewable energy, năng lượng tái tạo, global warming, (noun) nóng lên toàn cầu, climate change, biến đổi khí hậu, natural resources, (noun) tài nguyên thiên nhiên, wildlife, (noun) động vật hoang dã, plant trees, trồng cây, deforestation, (noun) phá rừng, endangered animals, động vật có nguy cơ tuyệt chủng, plastic waste, (noun) rác thải nhựa, contamination, (noun) nhiễm bẩn, green lifestyle, lối sống xanh, recycle, (verb) tái chế, eco-friendly, thân thiện với môi trường, rain, (noun) mưa, snow, (noun) tuyết, wind, (noun) gió, cloud, (noun) mây, storm, (noun) bão, ecosystem, (noun) hệ sinh thái, fossil fuels, (noun) nhiên liệu hóa thạch, biodiversity, (noun) đa dạng sinh học, emission, (noun) phát thải, disposable, (adj) dùng một lần, alternative, (adj) thay thế, overgrazing, (noun) chăn thả quá mức, desertification, (noun) sa mạc hóa, season, (noun) mùa, nature, (noun) thiên nhiên, reduce, (verb) giảm thiểu, spring, (noun) xuân, summer, (noun) hạ, autumn, (noun) thu, winter, (noun) đông, trash, (noun) rác giấy vụn, litter, (noun) rác công cộng, rubbish, (noun) rác sinh hoạt chung, garbage, (noun) rác nhà bếp

Topic: Environment

על ידי

לוח תוצאות מובילות

אנו עובדים כעת על שיפור הפונקציונליות של טבלת המובילים. אנא עזרו לנו על ידי מתן המשוב שלכם.

תן משוב

סגנון חזותי

אפשרויות

אנו עובדים כעת על שיפור הגדרות הפעילות. אנא עזרו לנו על ידי מתן המשוב שלכם.

תן משוב

החלף תבנית

האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?