Dừng lại, Stop, Hoàn thành, Finish, Hoãn lại, Postpone, Thừa nhận, Admit, Phủ nhận, Deny, Tránh, Avoid, Tưởng tượng, Imagine, Phiền / Ngại, Mind, Hối tiếc, Regret, Rủi ro / Mạo hiểm, Risk, Gợi ý, Suggest, Thưởng thức / Tận hưởng, Enjoy, Cân nhắc, Consider, Trì hoãn, Delay, Thích / Muốn, Fancy, Tiếp tục, Keep (on), Từ bỏ, Give up, Trì hoãn, Put off, Tiếp tục, Go on, Tiếp tục, Carry on, Tiếp tục, Keep on, Tiếp tục / Giữ, Keep, Đề nghị, Offer, Quyết định, Decide, Hy vọng, Hope, Xứng đáng, Deserve, Nỗ lực / Cố gắng, Attempt, Hứa, Promise, Đồng ý, Agree, Lên kế hoạch, Plan, Xoay sở / Quản lý, Manage, Đủ khả năng (tài chính), Afford, Đe dọa, Threaten, Học, Learn, Thất bại, Fail, Quên, Forget, Có vẻ như, Seem, Xuất hiện / Dường như, Appear, Có xu hướng, Tend, Giả vờ, Pretend, Tự xưng / Khẳng định, Claim, Dám, Dare, Muốn, Want, Hỏi / Yêu cầu, Ask, Giúp đỡ, Help, Mong đợi, Expect, Van xin, Beg, Có nghĩa là / Ý định, Mean, Muốn / Thích, Would like, Rất muốn / Rất thích, Would love, Thích hơn, Would prefer, Ghét, Would hate, Nhắc nhở, Remind, Bắt buộc / Ép buộc, Force, Cho phép / Làm cho có thể, Enable, Dạy, Teach, Ra lệnh, Order, Cảnh báo, Warn, Mời, Invite, Thuyết phục, Persuade, Nhờ vả / Có được, Get, Khuyên bảo, Advise, Cho phép, Allow, Cho phép, Permit, Giới thiệu / Khuyên, Recommend, Khuyến khích, Encourage, Làm cho / Bắt buộc, Make, Để cho / Cho phép, Let, Nhìn thấy, See, Nghe thấy, Hear, Cảm thấy, Feel, Theo dõi / Xem, Watch, Chú ý / Nhận thấy, Notice.
0%
reading u7
שתף
שתף
שתף
על ידי
Vienlee18889
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
כרטיסי הבזק
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
)
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?