reduce emissions, giảm khí thải, protect the environment, bảo vệ môi trường, conserve resources, bảo tồn tài nguyên, tackle pollution, giải quyết ô nhiễm, combat climate change, chống biến đổi khí hậu, generate energy, tạo ra năng lượng, minimize impact, giảm thiểu tác động, raise awareness, nâng cao nhận thức, prevent degradation, ngăn chặn sự suy thoái, manage waste, quản lý rác thải, build infrastructure, xây dựng cơ sở hạ tầng, ease congestion, giảm tắc nghẽn, improve accessibility, cải thiện khả năng tiếp cận, expand urban areas, mở rộng khu đô thị, use public transport, sử dụng giao thông công cộng, reduce traffic, giảm lưu lượng giao thông, develop a city, phát triển thành phố, face overcrowding, đối mặt với quá tải dân số, upgrade facilities, nâng cấp cơ sở vật chất, regulate traffic, điều tiết giao thông, build stamina, tăng thể lực, improve endurance, cải thiện sức bền, engage in activities, tham gia hoạt động, go on an expedition, đi thám hiểm, explore nature, khám phá thiên nhiên, overcome challenges, vượt qua thử thách, push limits, vượt qua giới hạn, gain experience, tích lũy kinh nghiệm, enjoy recreation, tận hưởng giải trí, face difficulties, đối mặt với khó khăn.
0%
finaltests7
שתף
שתף
שתף
על ידי
Lananhdg2009
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
התאמה
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
)
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?