benefit, được lợi, suggest, đề nghị, dive, lặn, promote, thúc đẩy, refer, đề cập, design, thiết kế, eco-friendly, thân thiện với môi trường, afraid, e sợ, alive, còn sống, rough, gồ ghề, sustainable, bền vững, similar to, giống với, leave litter, xả rác, be not good for something, không tốt cho cái gì, be responsible for, có trách nhiệm, earn some money, kiếm một số tiền, give up, từ bỏ, grow vegetables, trồng rau, jump out of, nhảy lên khỏi, be not suitable for, không thích hợp cho, be better for, tốt hơn cho, be special about, đặc biệt về, be famous for, nổi tiếng với, be encouraged, được khuyến khích, provide someone with something, cung cấp cho ai đó cái gì, deal with, đối phó với

על ידי

לוח תוצאות מובילות

סגנון חזותי

אפשרויות

החלף תבנית

האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?