beverage, đồ uống (n), combination, sự kết hợp (n), contain, chứa (v), bacteria, vi khuẩn (n, plural), viruses, vi-rút (n, plural), medications, thuốc (n, plural), minerals, khoáng chất (n, plural), rich in, giàu (chất gì) (adj phrase), lose, mất (v), lost, đã mất (v2/v3/adj), loss, sự mất mát (n), controlled movements, chuyển động có kiểm soát (n phrase), take place, diễn ra (v phrase), social welfare, phúc lợi xã hội (n phrase), shelters, nơi trú ẩn (n, plural), treatments, phương pháp điều trị (n, plural), healthcare, chăm sóc sức khỏe (n), vary, thay đổi (v), unpleasant, khó chịu (adj), inflamed skin, da bị viêm (n phrase), eyesore, đau mắt (n), earlobes, dái tai (n, plural), sunlamp, đèn chiếu nắng (n), tanning bed, giường tắm nắng (n), long-term damage, tổn hại lâu dài (n phrase), immune system's reaction, phản ứng của hệ miễn dịch (n phrase), peel off, bong ra (v phrase), mend, chữa lành (v), grain, ngũ cốc (n), dairy, sản phẩm từ sữa (n), nutrient, chất dinh dưỡng (n), nutrition, dinh dưỡng (n), nutritionist, chuyên gia dinh dưỡng (n), indicate, chỉ ra (v), excess, sự dư thừa (n) / dư thừa (adj), sugary beverage, đồ uống có đường (n phrase), advisable, nên làm (adj).
0%
3
שתף
שתף
שתף
על ידי
Vienlee18889
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
פוצץ בלון
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
)
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?