Mother tongue / Native language, Tiếng mẹ đẻ, To be fluent in, Trôi chảy, lưu loát một ngôn ngữ nào đó, To pick up some basic phrases, Học "lỏm", học được vài câu giao tiếp cơ bản (một cách tự nhiên), Bilingual, Song ngữ (người có thể nói 2 ngôn ngữ), To break the language barrier, Phá bỏ rào cản ngôn ngữ, To open doors to better opportunities, Mở ra nhiều cơ hội (việc làm, học tập) tốt hơn, To expand my social circle, Mở rộng vòng tròn mối quan hệ (kết bạn mới), To explore a new culture, Khám phá một nền văn hóa mới, To enroll in a language course, Đăng ký vào một khóa học ngôn ngữ, Language-learning apps, Các ứng dụng học ngôn ngữ (như Duolingo, Memrise), To practice with native speakers, Luyện tập với người bản xứ, To immerse myself in, Đắm chìm bản thân vào (môi trường ngôn ngữ), Starting from scratch, Bắt đầu từ con số không, A completely different alphabet, Một bảng chữ cái hoàn toàn khác biệt, Challenging but rewarding, Khó khăn/Thử thách nhưng hoàn toàn xứng đáng
0%
INTER - AP - LANGUAGES
שתף
שתף
על ידי
Elle13
עריכת תוכן
שמור
אהבתי
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
התאמה
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
יותר כמו זה
Learning a language conversation questions
על ידי
Callumfitz
קלפים אקראיים
9
Unit 03 Learning a language
על ידי
Fireflyeltresources
זוגות תואמים
39
CONVERSATION 1: LEARNING A LANGUAGE
על ידי
Betianagrillone
קלפים אקראיים
5
Learning languages
על ידי
Cerigriffiths
התאמה
9
Learning languages
על ידי
Annashastak
פתח את התיבה
10
Luyện tập động ngữ (cụm động từ)
על ידי
Yennhi12t1
חידון
6
TRÒ CHƠI TIẾNG VIỆT - TỪ ĐỒNG NGHĨA
על ידי
Juritientran
פוצץ בלון
21
Learning languages- Speaking
על ידי
Mariasolmanuli
גלגל אקראי
7
החלף תבנית
הצג הכל
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?