professional athlete, vận động viên chuyên nghiệp, intense psychological pressure, áp lực tâm lý căng thẳng, withdrawal from a tournament, rút lui khỏi giải đấu, accumulation of excitement, sự tích tụ hưng phấn, performance stress, áp lực thành tích, stressful events, các sự kiện gây căng thẳng, demands and resources, yêu cầu và nguồn lực, physical and mental effort, nỗ lực thể chất và tinh thần, potential dangers, các nguy cơ tiềm ẩn, ability to cope with demands, khả năng đối phó với áp lực, degree of confidence, mức độ tự tin, challenge state, trạng thái thử thách, threat state, trạng thái đe dọa, stress response, phản ứng căng thẳng, superior sport performance, thành tích thể thao vượt trội, stress hormones, hormone căng thẳng, adrenaline and cortisol, adrenaline và cortisol, physiological responses, phản ứng sinh lý, blood vessel expansion, sự giãn nở mạch máu, higher blood pressure, huyết áp cao hơn, heart palpitations, tim đập nhanh bất thường, muscle tremors, run cơ, shortness of breath, khó thở, self-control, khả năng tự kiểm soát, overthinking, suy nghĩ quá mức, psychological skills, kỹ năng tâm lý, visualisation techniques, kỹ thuật hình dung tưởng tượng, physiological threat response, phản ứng sinh lý trước mối đe dọa, competitive pressure, áp lực thi đấu cạnh tranh, coping with stress, khả năng ứng phó với căng thẳng.
0%
C19T2R2
שתף
שתף
שתף
על ידי
Kienlee273
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
התאמה
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?