boost, tăng cường, cải thiện, maintain, duy trì, informed, có kiến thức về, có hiểu biết, night school, lớp học buổi tối (dành cho người lớn), distance learning, học từ xa, well-rounded, được phát triển một cách toàn diện, learning community, cộng đồng học tập, adult education, giáo dục cho người lớn, wonder, thắc mắc, băn khoăn, lifelong, trọn đời, relevant, phù hợp, liên quan, thích hợp, widen, mở rộng, tăng thêm, hardship, khó khăn, vất vả, imprison, giam cầm, cầm tù, martial art, võ thuật, self-study, tự học, determination, sự quyết tâm, obstacle, trở ngại, distraction, sự phân tâm, sự sao lãng, acquire, có được, đạt được, complex, phức tạp, pursuit, sự theo đuổi, motivation, động lực, expand, mở rộng, governess, gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà, overcome, vượt qua, self-motivated, tự tạo động lực cho mình, broaden, mở mang, mở rộng, brush up, ôn lại nhanh, học lại nhanh thứ gì, enrol on something, đăng ký cái gì
0%
UNIT 10
שתף
שתף
שתף
על ידי
Msbaongoc
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
כרטיסי הבזק
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תבניות נוספות יופיעו במהלך המשחק.
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?