hydroplane, lướt trong nước, refugee, người tị nạn, strand, mắc kẹt, slap, tát, đập, prey, con mồi, stun, làm choáng váng, tantalize, lôi cuốn, khơi gợi, virgorous, mạnh, tràn trề sức sống, Fortune favours the brave, người dũng cảm thường gặp may, daring, táo bạo, gan dạ, ripe, chính, stir, khấy, đảo, nymph, ấu trùng, cicada, ve sầu, march, hành quân, diễu hành, merely, just, underway, đang diễn ra, invade, xâm lược, evacuate, sơ tán, branch, cành cây, external, ở bên ngoài, dawn, bình minh, from dust to dawn, từ chập tối tới sáng, absence, sự vắng mặt, He is absent without leave, nghỉ ko phép, clumsy, vụng về, inhabitant, người/động vật sống ở, habitat, môi trường sống, bide my time, chờ đợi thời cơ, feast, bữa ăn lớn, bữa tiệc, gorge, ăn ngấu nghiến, relentless, ko ngừng nghỉ, ko ngớt, stream, dòng suối, burst, nổ tung, overwhelm, làm ngợp, ngập tràn, I am overwhelmed by feelings of guilt, ngập trong cảm giác tội lỗi
0%
58
שתף
שתף
על ידי
Tranght2
עריכת תוכן
שמור
אהבתי
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
היפוך אותיות
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?