hydroplane, lướt trong nước, refugee, người tị nạn, strand, mắc kẹt, slap, tát, đập, prey, con mồi, stun, làm choáng váng, tantalize, lôi cuốn, khơi gợi, virgorous, mạnh, tràn trề sức sống, Fortune favours the brave, người dũng cảm thường gặp may, daring, táo bạo, gan dạ, ripe, chính, stir, khấy, đảo, nymph, ấu trùng, cicada, ve sầu, march, hành quân, diễu hành, merely, just, underway, đang diễn ra, invade, xâm lược, evacuate, sơ tán, branch, cành cây, external, ở bên ngoài, dawn, bình minh, from dust to dawn, từ chập tối tới sáng, absence, sự vắng mặt, He is absent without leave, nghỉ ko phép, clumsy, vụng về, inhabitant, người/động vật sống ở, habitat, môi trường sống, bide my time, chờ đợi thời cơ, feast, bữa ăn lớn, bữa tiệc, gorge, ăn ngấu nghiến, relentless, ko ngừng nghỉ, ko ngớt, stream, dòng suối, burst, nổ tung, overwhelm, làm ngợp, ngập tràn, I am overwhelmed by feelings of guilt, ngập trong cảm giác tội lỗi

על ידי

לוח תוצאות מובילות

סגנון חזותי

אפשרויות

החלף תבנית

האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?