album, cuốn sưu tập ảnh, basic, cơ bản, charm, vật may mắn/ vật trang trí nhỏ, chase, đuổi theo, bone, xương, bowl, bát, tô, chén, cheer, chúc mừng, confetti, hoa giấy, diligent, siêng năng, encouragement, khuyến khích, cheerleader, người cổ vũ, coach, đội trưởng, cowboy, cao bồi, người chăn gia súc (bò,...), decoration, trang trí, determine, quyết chí, dragon, con rồng, fight, chiến đấu, harsh, cộc cằn, thô lỗ, enemy, kẻ thù, entire, toàn bộ, helmet, mũ bảo hiểm, hyena, con linh cẩu /haɪˈiː.nə/, fan, người hâm mộ, pan, chảo, jam, mứt, leopard, con báo, fry, chiên, lip, môi, mane, bờm, patient, kiên nhẫn(adj) / bệnh nhân (n), pull out, nhổ, relax, thư giãn, peach, quả đào, responsible for, chịu trách nhiệm, predator, đv ăn thịt/ kẻ săn mồi, pride, bầy, đàn, perfect, hoàn hảo, perform, trình diễn, porridge, cháo yến mạch, cháo đặc, ribbon, dải ruy-băng, sunflower, hoa hướng dương, piece of music, bản nhạc, powerful, mạnh mẽ, spray, xịt, stage, sân khấu, promise, hứa, shoot, bắn, skill, kỹ năng, surprised, ngạc nhiên, toast, bánh mì nướng, wine, rượu, weed, cỏ dại, sunglasses, kính mát, surf, lướt
0%
Practice test 5
שתף
שתף
על ידי
Mocmien3738
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
היפוך אותיות
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?