anxiety, sự lo âu, mối bận tâm, stressed out, bị căng thẳng tột độ, deadline, thời hạn chót, due date, ngày đến hạn, distraction, sự xao nhãng, yếu tố gây xao nhãng, assignment, bài tập, nhiệm vụ học tập, screen time, thời gian sử dụng màn hình điện tử, well-balanced, cân bằng, hợp lý, maintain a well-balanced lifestyle, duy trì lối sống cân bằng, priority, sự ưu tiên, việc ưu tiên, give priority to, dành sự ưu tiên cho, to-do list, danh sách việc cần làm, build an effective routine, xây dựng thói quen hiệu quả, counsellor, cố vấn, chuyên gia tư vấn học đường, delay, trì hoãn, optimistic, lạc quan, accomplish, hoàn thành, đạt được thành công, appropriately, một cách phù hợp, thích đáng, minimise, giảm đến mức tối thiểu, overcome, vượt qua khó khăn, thử thách, concentrate on, tập trung vào, balanced diet, chế độ ăn uống cân bằng, vigorous exercise, bài tập thể dục cường độ cao, relieve stress, giải tỏa căng thẳng, recharge mental batteries, nạp lại năng lượng trí óc, take a break, nghỉ giải lao, nutritious, bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng, disconnect, ngắt kết nối khỏi mạng xã hội, internet, cut down on, cắt giảm, keep fit, giữ cơ thể cân đối, khỏe mạnh
0%
unit 3
שתף
שתף
על ידי
Hoanghuyentrang
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
התאמה
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
משודרג בינה מלאכותית: פעילות זו מכילה תוכן שנוצר על ידי בינה מלאכותית.
למד עוד.
החלף תבנית
הצג הכל
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?