(v) do physical exercise, tập thể dục, (v) keep fit and healthy, giữ dáng và khoẻ mạnh, (v) have a training course, khoá đào tạo, (v) energetic and productive, năng động và hiệu quả, (v) improve physical and mental health, cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, (v) hit the gym, đi tập gym, (v) do yoga, tập yoga, (v) play basketball, chơi bóng rổ, (n) public park, công viên công cộng, (v) build up muscle, tăng cơ bắp, (v) gain weight, tăng cân, (v) lose weight, giảm cân, (v) engage in/ take part in, tham gia, (n) sport enthusiast, người đam mê thể thao, (adj) passionate about sth, đam mê cái gì đó, (adj) interested in/ keen on sth, yêu thích cái gì đó, (v) struggle to do sth, chật vật/ khó khăn làm gì, (v) put effort on doing sth, nỗ lực làm gì, (v) score a goal, ghi bàn, (v) win the competition, giành chiến thắng trong cuộc thi, (v) join the competition, tham gia cuộc thi/ cuộc đua, (adj) competitive, tính cạnh tranh, (adj) violent, bạo lực, (n) competitor/ rival, đối thủ, (v) follow the rule, tuân thủ qui định, (v) break the rule, vi phạm qui định, (v) pursue my passion, theo đuổi đam mê, (v) improve teamwork skill, cải thiện kỹ năng làm việc nhóm, (n) sports equipment, thiết bị thể thao, (n) professional player, người chơi chuyên nghiệp
0%
ST_Week2
שתף
שתף
על ידי
Ivyielts
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
כרטיסי הבזק
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?