Xin chào, Hi/Hello, Good morning, Chào buổi sáng, Chào buổi chiều, Good afternoon, Chào buổi tối, Good evening, Tạm biệt, Goodbye, My name's_________, Tên tôi là________, Nice to meet you, Rất vui được gặp bạn, How are you?, I’m fine/good/great. Thanks, Sit down, please, Mời các em ngồi, Mời các em đứng dậy, Stand up, please, Trật tự nào, Be quite, Listen, Hãy lắng nghe, Are you ready?, Các em đã sẵn sàng chưa ?, Open your book, Mở sách ra, Gập sách lại, Close your book, Take out your notebooks/pens., Lấy vở/bút ra, Put away your items., Cất đồ dùng học tập đi, Look at the board, Hãy nhìn lên bảng, Làm việc theo cặp, Work in pairs, Work in groups of four, Làm việc theo nhóm 4 người, Làm tốt lắm, Well done, Give him/her a big hand!, Cho bạn một tràng pháo tay nào!, Time's up, Hết giờ rồi, Pack your bags, Cất đồ vào cặp, Goodbye, see you next time!, Tạm biệt, hẹn gặp lại các em lần sau!
0%
On tap
שתף
שתף
על ידי
Vunguyenthutran
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
כרטיסי הבזק
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
החלף תבנית
הצג הכל
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?