sự ưu tiên, điều ưu tiên, priority (n), cân bằng, hợp lý, well-balanced (adj), thuộc tinh thần, trí óc, mental (adj), cố vấn, người tư vấn, counsellor (n), căng thẳng, stressed out (adj), ngày đến hạn, hạn chót, due date (n phr.), trì hoãn, làm chậm trễ, delay (v), lạc quan, optimistic (adj), điều gây sao lãng, sự mất tập trung, distraction (n), hoàn thành, đạt được, accomplish (v), quản lý, xoay xở, manage (v), sức khỏe tốt, good health (n phr.), thêm, bổ sung, additional (adj), sự lo lắng, lo âu, anxiety (n), một cách phù hợp, thích đáng, appropriately (adv), nhiệm vụ, bài tập, assignment (n), thời hạn cuối, hạn chót, deadline (n), gây béo, dễ làm tăng cân, fattening (adj), giảm đến mức tối thiểu, minimise (v), tâm trạng, mood (n), thuộc thể chất, cơ thể, physical (adj), cân bằng, balance (v), duy trì, giữ, maintain (v), lịch trình, thời gian biểu, schedule (n), tổ chức, sắp xếp, organize (v), mang lại, gây ra, bring about (phr.v), tập trung vào, concentrate on (phr.v), giải quyết, xử lý, deal with (phr.v), tăng cân, gain weight (coll.), bị cháy nắng, get burnt (phr.), vượt qua, get through (phr.v), chăm sóc, look after (phr.v), giảm cân, lose weight (coll.), chú ý đến, pay attention to (phr.), mặc vào, put on (phr.v), nghỉ giải lao, nghỉ ngơi, take a break (coll.)
0%
topic 3
שתף
שתף
על ידי
Wordwallteam24
עריכת תוכן
הדפסה
הטבעה
עוד
הקצאות
לוח תוצאות מובילות
הצג עוד
הצג פחות
לוח התוצאות הזה הוא כרגע פרטי. לחץ
שתף
כדי להפוך אותו לציבורי.
לוח תוצאות זה הפך ללא זמין על-ידי בעל המשאב.
לוח תוצאות זה אינו זמין מכיוון שהאפשרויות שלך שונות מאשר של בעל המשאב.
אפשרויות חזרה
כרטיסי הבזק
היא תבנית פתוחה. זה לא יוצר ציונים עבור לוח התוצאות.
נדרשת כניסה
סגנון חזותי
גופנים
נדרש מנוי
אפשרויות
משודרג בינה מלאכותית: פעילות זו מכילה תוכן שנוצר על ידי בינה מלאכותית.
למד עוד.
החלף תבנית
הצג הכל
תוצאות פתוחות
העתק קישור
קוד QR
מחיקה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי:
?