Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "除夕夜,孩子们要向长辈(___)。", 给……拜年, 拜年, 给……过年, Sắp xếp lại câu sau cho đúng ngữ pháp: 爷爷 / 给 / 我们 / 拜年 / 去, 我们去给爷爷拜年。, 我们去爷爷给拜年。, 我们给爷爷去拜年。, Điền từ còn thiếu vào vị trí (___): "大年初一,家家户户都忙着(___)亲朋好友拜年。", 在, 给, 到, Dịch câu sang tiếng Trung: "Hôm nay tôi cùng bố mẹ đi chúc Tết ông bà ngoại.", 今天我和爸爸妈妈一起去拜年给外公外婆。, 今天我和爸爸妈妈一起去给外公外婆拜年。, 今天我和爸爸妈妈一起去在外公外婆拜年。

על ידי

לוח תוצאות מובילות

סגנון חזותי

אפשרויות

החלף תבנית

האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?