addictive, (adj) gây nghiện, khiến không thể ngừng làm hoặc sử dụng, boring, (adj) nhàm chán, buồn tẻ, difficult, (adj) khó khăn, khó làm hoặc khó hiểu, exciting, (adj) thú vị, gây hào hứng, phấn khích, healthy, (adj) khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe, time-consuming, (adj) tốn nhiều thời gian, exhausting, (adj) làm kiệt sức, rất mệt mỏi, contain, (v) chứa, bao gồm, adventure, (n/v) cuộc phiêu lưu; phiêu lưu, trải nghiệm điều mới lạ, container, (n) vật chứa, đồ đựng (hộp, chai...), variation, (n) sự thay đổi, sự biến đổi, sự khác biệt, treasure, (n) kho báu, vật quý giá, coordinate, (v/n) phối hợp, điều phối; sự phối hợp

Solution - Inter Unit 2F Reading

על ידי

לוח תוצאות מובילות

סגנון חזותי

אפשרויות

החלף תבנית

האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?